阪神虎 bǎn shén hǔ · phản thần hổ Hán Việt: phản thần hổ · Pinyin: bǎn shén hǔ Tổng quan Cấu tạo: 阪 (phản) + 神 (thần) + 虎 (hổ)Pinyinbǎn shén hǔHán Việtphản thần hổCấu tạo阪 + 神 + 虎 · phản + thần + hổ nghĩa thành phần: phản + thần + hổ