阪走丸 bǎn zǒu wán · phản tẩu hoàn Hán Việt: phản tẩu hoàn · Pinyin: bǎn zǒu wán Tổng quan Cấu tạo: 阪 (phản) + 走 (tẩu) + 丸 (hoàn)Pinyinbǎn zǒu wánHán Việtphản tẩu hoànCấu tạo阪 + 走 + 丸 · phản + tẩu + hoàn nghĩa thành phần: phản + tẩu + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"阪上走丸"。