阮友壽 ruǎn yǒu shòu · nguyễn hữu thọ Hán Việt: nguyễn hữu thọ · Pinyin: ruǎn yǒu shòu Tổng quan Cấu tạo: 阮 (nguyễn) + 友 (hữu) + 壽 (thọ)Pinyinruǎn yǒu shòuHán Việtnguyễn hữu thọCấu tạo阮 + 友 + 壽 · nguyễn + hữu + thọ nghĩa thành phần: nguyễn + hữu + thọ