阮咸宅 ruǎn xián zhái · nguyễn hàm trạch Hán Việt: nguyễn hàm trạch · Pinyin: ruǎn xián zhái Tổng quan Cấu tạo: 阮 (nguyễn) + 咸 (hàm) + 宅 (trạch)Pinyinruǎn xián zháiHán Việtnguyễn hàm trạchCấu tạo阮 + 咸 + 宅 · nguyễn + hàm + trạch nghĩa thành phần: nguyễn + hàm + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侄子居处的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.侄子居处的代称。