阮家會 ruǎn jiā huì · nguyễn gia hội Hán Việt: nguyễn gia hội · Pinyin: ruǎn jiā huì Tổng quan Cấu tạo: 阮 (nguyễn) + 家 (gia) + 會 (hội)Pinyinruǎn jiā huìHán Việtnguyễn gia hộiCấu tạo阮 + 家 + 會 · nguyễn + gia + hội nghĩa thành phần: nguyễn + gia + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指叔侄与亲朋好友聚会。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指叔侄与亲朋好友聚会。