阮家屐

ruǎn jiā jī nguyễn gia kịch

Hán Việt: nguyễn gia kịch · Pinyin: ruǎn jiā jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyễn) + (gia) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋阮孚﹐性好屐﹐尝自蜡屐﹐并慨叹说﹕"未知一生当着几量屐!"见《晋书.阮孚传》◇以"阮家屐"泛指木屐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋阮孚﹐性好屐﹐尝自蜡屐﹐并慨叹说﹕"未知一生当着几量屐!"见《晋书.阮孚传》◇以"阮家屐"泛指木屐。