阮明哲 ruǎn míng zhé · nguyễn minh triết Hán Việt: nguyễn minh triết · Pinyin: ruǎn míng zhé Tổng quan Cấu tạo: 阮 (nguyễn) + 明 (minh) + 哲 (triết)Pinyinruǎn míng zhéHán Việtnguyễn minh triếtCấu tạo阮 + 明 + 哲 · nguyễn + minh + triết nghĩa thành phần: nguyễn + minh + triết