阮生嗟

ruǎn shēng jiē nguyễn sanh ta

Hán Việt: nguyễn sanh ta · Pinyin: ruǎn shēng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyễn) + (sanh) + (ta)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"阮生恸"。