阮生慟 ruǎn shēng tòng · nguyễn sanh đỗng Hán Việt: nguyễn sanh đỗng · Pinyin: ruǎn shēng tòng Tổng quan Cấu tạo: 阮 (nguyễn) + 生 (sanh) + 慟 (đỗng)Pinyinruǎn shēng tòngHán Việtnguyễn sanh đỗngCấu tạo阮 + 生 + 慟 · nguyễn + sanh + đỗng nghĩa thành phần: nguyễn + sanh + đỗng