阮生集

ruǎn shēng jí nguyễn sanh tập

Hán Việt: nguyễn sanh tập · Pinyin: ruǎn shēng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyễn) + (sanh) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三国魏阮籍与侄阮咸同预竹材七贤之游◇因以"阮生集"喻指叔侄与友好欢聚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三国魏阮籍与侄阮咸同预竹材七贤之游◇因以"阮生集"喻指叔侄与友好欢聚。