阮籍途 ruǎn jí tú · nguyễn tịch đồ Hán Việt: nguyễn tịch đồ · Pinyin: ruǎn jí tú Tổng quan Cấu tạo: 阮 (nguyễn) + 籍 (tịch) + 途 (đồ)Pinyinruǎn jí túHán Việtnguyễn tịch đồCấu tạo阮 + 籍 + 途 · nguyễn + tịch + đồ nghĩa thành phần: nguyễn + tịch + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指令人悲哀的末路。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指令人悲哀的末路。