阰鞈

pí gé

Pinyin: pí gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"阰■"。亦作"阰韔"。 2.钟鼓声。 3.引申为形容文辞壮美。

Cấu tạo: 阰 + 鞈

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阰■"。亦作"阰韔"。 2.钟鼓声。 3.引申为形容文辞壮美。

Từ liên quan

Gần nghĩa

阰合 · 阰阖 · 阰韔 · 鞈匝 · 鞈革