鞈匝

Tổng quan

Cấu tạo: 鞈 + 匝 (táp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匝匝 · 匝地 · 匝月 · 匝道 · 匝加利亚 · 匝嘴 · 匝岁 · 匝年