阰阖

pí hé

Pinyin: pí hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.天门。

Cấu tạo: 阰 + 闔 (hạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.天门。

Từ liên quan

Gần nghĩa

闔府 · 闔眼 · 闔第 · 闔門 · 阖家 · 阖庐 · 阖府 · 阖闾