鞈革 Tổng quan Cấu tạo: 鞈 + 革 (cách)Cấu tạo鞈 + 革 Từ liên quan Gần nghĩa革出 · 革吉 · 革吏 · 革命 · 革囊 · 革履 · 革新 · 革职