防化兵

fáng huà bīng phòng hóa binh

Hán Việt: phòng hóa binh · Pinyin: fáng huà bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (hóa) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队中担负核、化学、生物武器防护保障与喷火、发烟任务的兵种;这一兵种的士兵。

Eng

  • Cihui 防化兵 ánghuàbīng n. antichemical warfare corps