防卫武器 fáng wèi wǔ qì·phòng vệ võ khí Hán Việt: phòng vệ võ khí · Pinyin: fáng wèi wǔ qì Tổng quan vũ khí phòng thủ Cấu tạo: 防 (phòng) + 衛 (vệ) + 武 (võ) + 器 (khí)Pinyinfáng wèi wǔ qìHán Việtphòng vệ võ khíCấu tạo防 + 衛 + 武 + 器 · phòng + vệ + võ + khí nghĩa thành phần: phòng + vệ + võ + khí Nghĩa EngCihui defensive weapon Từ liên quan Gần nghĩa武器专家 · 武器禁运 · 武器系统 · 防卫器官 · 防卫大臣 · 防卫姿势 · 防卫工事 · 防卫过当