防衛省 fáng wèi shěng · phòng vệ tỉnh Hán Việt: phòng vệ tỉnh · Pinyin: fáng wèi shěng Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 衛 (vệ) + 省 (tỉnh)Pinyinfáng wèi shěngHán Việtphòng vệ tỉnhCấu tạo防 + 衛 + 省 · phòng + vệ + tỉnh nghĩa thành phần: phòng + vệ + tỉnh Nghĩa jaJMdict Ministry of Defense