防坦克 fáng tǎn kè · phòng thản khắc Hán Việt: phòng thản khắc · Pinyin: fáng tǎn kè Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 坦 (thản) + 克 (khắc)Pinyinfáng tǎn kèHán Việtphòng thản khắcCấu tạo防 + 坦 + 克 · phòng + thản + khắc nghĩa thành phần: phòng + thản + khắc