防塵罩 fáng chén zhào · phòng trần tráo Hán Việt: phòng trần tráo · Pinyin: fáng chén zhào Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 塵 (trần) + 罩 (tráo)Pinyinfáng chén zhàoHán Việtphòng trần tráoCấu tạo防 + 塵 + 罩 · phòng + trần + tráo nghĩa thành phần: phòng + trần + tráo Nghĩa EngCihui 防塵罩 ángchénzhào n. dust cover M:¹gè