防守者
phòng thủ giả
Hán Việt: phòng thủ giả · Pinyin: fáng shǒu zhě
Tổng quan
người bảo vệ, hậu vệ
Nghĩa
Việt
- Cihui người bảo vệ, hậu vệ
Eng
- CC-CEDICT defender
- Cihui defender
Hán Việt: phòng thủ giả · Pinyin: fáng shǒu zhě
người bảo vệ, hậu vệ