防塵的 phòng trần đích Hán Việt: phòng trần đích Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 塵 (trần) + 的 (đích)Hán Việtphòng trần đíchCấu tạo防 + 塵 + 的 · phòng + trần + đích nghĩa thành phần: phòng + trần + đích