防己科 phòng kỉ khoa Hán Việt: phòng kỉ khoa Tổng quan Họ Biển bức cát Cấu tạo: 防 (phòng) + 己 (kỉ) + 科 (khoa)Hán Việtphòng kỉ khoaCấu tạo防 + 己 + 科 · phòng + kỉ + khoa nghĩa thành phần: phòng + kỉ + khoa Nghĩa ViệtCihui Họ Biển bức cát