防彈汽車 fáng dàn qì chē · phòng đạn khí xa Hán Việt: phòng đạn khí xa · Pinyin: fáng dàn qì chē Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 彈 (đạn) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinfáng dàn qì chēHán Việtphòng đạn khí xaCấu tạo防 + 彈 + 汽 + 車 · phòng + đạn + khí + xa nghĩa thành phần: phòng + đạn + khí + xa