防彈玻璃 phòng đạn pha li Hán Việt: phòng đạn pha li Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 彈 (đạn) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtphòng đạn pha liCấu tạo防 + 彈 + 玻 + 璃 · phòng + đạn + pha + li nghĩa thành phần: phòng + đạn + pha + li Nghĩa EngCihui 防彈玻璃 ángdàn bōli n. bulletproof glass M:¹shàn/¹zhǒng