防彈衣

fáng dàn yī phòng đạn y

Hán Việt: phòng đạn y · Pinyin: fáng dàn yī

Tổng quan

áo chống đạn

Cấu tạo: (phòng) + (đạn) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo chống đạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為防止子彈、炮彈碎片等穿過人體而特別設計的衣服。可依材質、距離的不同而具有不同的防護效果。如:「警察在逮捕槍擊要犯時,都會身著防彈衣,以策安全。」也稱為「防彈背心」。

Eng

  • CC-CEDICT bulletproof vest
  • Cihui bulletproof vest