防御力
phòng ngữ lực
Hán Việt: phòng ngữ lực
Tổng quan
lực phòng ngự
Nghĩa
Việt
- VietPhrases lực phòng ngự
- Tần suất từ lực phòng ngự
- Biên soạn defensive power
Eng
- Cihui 防禦力 ángyùlì n. <mil.> defensive power
- Tần suất từ n. <mil.> defensive power
Hán Việt: phòng ngữ lực
lực phòng ngự