防禦術

fáng yù shù phòng ngữ thuật

Hán Việt: phòng ngữ thuật · Pinyin: fáng yù shù

Tổng quan

nghệ thuật phòng thủ

Cấu tạo: (phòng) + (ngữ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghệ thuật phòng thủ

Eng

  • CC-CEDICT defensive art
  • Cihui defensive art