防御率
phòng ngữ suất
Hán Việt: phòng ngữ suất · Pinyin: fáng yù lǜ
Tổng quan
trung bình điểm kiếm được (bóng chày)
Nghĩa
Eng
- JMdict earned run average
- JMdict ERA
- Cihui earned run average (baseball)
ja
- JMdict 防御率(ぼうぎょりつ)
Hán Việt: phòng ngữ suất · Pinyin: fáng yù lǜ
trung bình điểm kiếm được (bóng chày)