防御率

fáng yù lǜphòng ngữ suất

Hán Việt: phòng ngữ suất · Pinyin: fáng yù lǜ

Tổng quan

trung bình điểm kiếm được (bóng chày)

Cấu tạo: 防 (phòng) + 禦 (ngữ) + 率 (suất)

Nghĩa

Eng

  • JMdict earned run average
  • JMdict ERA
  • Cihui earned run average (baseball)

ja

  • JMdict 防御率(ぼうぎょりつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

防御力 · 防御地 · 防御性 · 防御术 · 防御 · 防御工事 · 防禦 · 防御战