防感性 phòng cảm tính Hán Việt: phòng cảm tính Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 感 (cảm) + 性 (tính)Hán Việtphòng cảm tínhCấu tạo防 + 感 + 性 · phòng + cảm + tính nghĩa thành phần: phòng + cảm + tính