防截聽 fáng jié tīng · phòng tiệt thính Hán Việt: phòng tiệt thính · Pinyin: fáng jié tīng Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 截 (tiệt) + 聽 (thính)Pinyinfáng jié tīngHán Việtphòng tiệt thínhCấu tạo防 + 截 + 聽 · phòng + tiệt + thính nghĩa thành phần: phòng + tiệt + thính