防擴散 phòng khoách tán Hán Việt: phòng khoách tán Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 擴 (khoách) + 散 (tán)Hán Việtphòng khoách tánCấu tạo防 + 擴 + 散 · phòng + khoách + tán nghĩa thành phần: phòng + khoách + tán Nghĩa EngCihui 防擴散 áng-kuòsàn attr. anti-proliferation