防護堤 phòng hộ đê Hán Việt: phòng hộ đê Tổng quan đê phòng hộ: đê bảo vệ Cấu tạo: 防 (phòng) + 護 (hộ) + 堤 (đê)Hán Việtphòng hộ đêCấu tạo防 + 護 + 堤 · phòng + hộ + đê nghĩa thành phần: phòng + hộ + đê Nghĩa ViệtCihui đê phòng hộ: đê bảo vệEngCihui 防護堤 ánghùdī n. protective embankment