防护帽

phòng hộ mạo

Hán Việt: phòng hộ mạo

Tổng quan

mũ sắt (bộ đội, lính cứu hoả...), mũ cát, (kỹ thuật) cái chao, cái nắp, cái chụp

Cấu tạo: 防 (phòng) + 護 (hộ) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ mũ sắt (bộ đội, lính cứu hoả...), mũ cát, (kỹ thuật) cái chao, cái nắp, cái chụp

Từ liên quan

Gần nghĩa

防护剂 · 防护堤 · 防护套 · 防护服 · 防护林 · 防护物 · 防护的 · 防护者