防撞擊 phòng chàng kích Hán Việt: phòng chàng kích Tổng quan sự chống va chạm Cấu tạo: 防 (phòng) + 撞 (chàng) + 擊 (kích)Hán Việtphòng chàng kíchCấu tạo防 + 撞 + 擊 · phòng + chàng + kích nghĩa thành phần: phòng + chàng + kích Nghĩa ViệtCihui sự chống va chạm