防日曬的 phòng nhật sái đích Hán Việt: phòng nhật sái đích Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 日 (nhật) + 曬 (sái) + 的 (đích)Hán Việtphòng nhật sái đíchCấu tạo防 + 日 + 曬 + 的 · phòng + nhật + sái + đích nghĩa thành phần: phòng + nhật + sái + đích