防止事故

fáng zhǐ shì gù phòng chỉ sự cố

Hán Việt: phòng chỉ sự cố · Pinyin: fáng zhǐ shì gù

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (chỉ) + (sự) + (cố)