防止修改 phòng chỉ tu cải Hán Việt: phòng chỉ tu cải Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 止 (chỉ) + 修 (tu) + 改 (cải)Hán Việtphòng chỉ tu cảiCấu tạo防 + 止 + 修 + 改 · phòng + chỉ + tu + cải nghĩa thành phần: phòng + chỉ + tu + cải