防止結冰 phòng chỉ kết băng Hán Việt: phòng chỉ kết băng Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 止 (chỉ) + 結 (kết) + 冰 (băng)Hán Việtphòng chỉ kết băngCấu tạo防 + 止 + 結 + 冰 · phòng + chỉ + kết + băng nghĩa thành phần: phòng + chỉ + kết + băng