防止結皮劑

fáng zhǐ jié pí jì phòng chỉ kết bì tề

Hán Việt: phòng chỉ kết bì tề · Pinyin: fáng zhǐ jié pí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (chỉ) + (kết) + (bì) + (tề)