防止裝置

phòng chỉ trang trí

Hán Việt: phòng chỉ trang trí

Tổng quan

người bắt giữ, (điện học) cái thu lôi, cái chống sét, (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm

Cấu tạo: (phòng) + (chỉ) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bắt giữ, (điện học) cái thu lôi, cái chống sét, (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm