防毒衣 phòng độc y Hán Việt: phòng độc y Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 毒 (độc) + 衣 (y)Hán Việtphòng độc yCấu tạo防 + 毒 + 衣 · phòng + độc + y nghĩa thành phần: phòng + độc + y Nghĩa EngCihui 防毒衣 ángdúyī n. protective clothing (against gas) M:²jiàn