防氧化層 fáng yǎng huà céng · phòng dưỡng hóa tằng Hán Việt: phòng dưỡng hóa tằng · Pinyin: fáng yǎng huà céng Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 層 (tằng)Pinyinfáng yǎng huà céngHán Việtphòng dưỡng hóa tằngCấu tạo防 + 氧 + 化 + 層 · phòng + dưỡng + hóa + tằng nghĩa thành phần: phòng + dưỡng + hóa + tằng