防水帽

phòng thủy mạo

Hán Việt: phòng thủy mạo

Tổng quan

vải nhựa, vải dầu, (hàng hải) mũ bằng vải dầu, (từ cổ,nghĩa cổ) thuỷ thủ

Cấu tạo: 防 (phòng) + 水 (thủy) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ vải nhựa, vải dầu, (hàng hải) mũ bằng vải dầu, (từ cổ,nghĩa cổ) thuỷ thủ

Từ liên quan

Gần nghĩa

防水壁 · 防水布 · 防水板 · 防水的 · 防水衣 · 防水 · 防水材料 · 防水棉布