防水板

phòng thủy bản

Hán Việt: phòng thủy bản

Tổng quan

sự nung nóng từng đợt; sự tăng nhiệt độ từng đợt, (thủy lợi) sự dâng mức nước trong âu, tấm kim loại ngăn nước chảy từ mái xuống

Cấu tạo: (phòng) + (thủy) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nung nóng từng đợt; sự tăng nhiệt độ từng đợt, (thủy lợi) sự dâng mức nước trong âu, tấm kim loại ngăn nước chảy từ mái xuống