防水板

phòng thủy bản

Hán Việt: phòng thủy bản

Tổng quan

sự nung nóng từng đợt; sự tăng nhiệt độ từng đợt, (thủy lợi) sự dâng mức nước trong âu, tấm kim loại ngăn nước chảy từ mái xuống

Cấu tạo: 防 (phòng) + 水 (thủy) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ sự nung nóng từng đợt; sự tăng nhiệt độ từng đợt, (thủy lợi) sự dâng mức nước trong âu, tấm kim loại ngăn nước chảy từ mái xuống

Từ liên quan

Gần nghĩa

防水壁 · 防水布 · 防水帽 · 防水的 · 防水衣 · 防水 · 防水材料 · 防水棉布