防水紙 fáng shuǐ zhǐ · phòng thủy chỉ Hán Việt: phòng thủy chỉ · Pinyin: fáng shuǐ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 水 (thủy) + 紙 (chỉ)Pinyinfáng shuǐ zhǐHán Việtphòng thủy chỉCấu tạo防 + 水 + 紙 · phòng + thủy + chỉ nghĩa thành phần: phòng + thủy + chỉ Nghĩa EngCihui 防水紙 ángshuǐzhǐ n. waterproof paper M:¹zhāng