防水錶 phòng thủy biểu Hán Việt: phòng thủy biểu Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 水 (thủy) + 錶 (biểu)Hán Việtphòng thủy biểuCấu tạo防 + 水 + 錶 · phòng + thủy + biểu nghĩa thành phần: phòng + thủy + biểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 外殼密閉可以防止水液進入的手錶。EngCihui 防水表 ángshuǐbiǎo n. waterproof watch M:²zhī