防汗帶 phòng hãn đái Hán Việt: phòng hãn đái Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 汗 (hãn) + 帶 (đái)Hán Việtphòng hãn đáiCấu tạo防 + 汗 + 帶 · phòng + hãn + đái nghĩa thành phần: phòng + hãn + đái