防汛兵 phòng tấn binh Hán Việt: phòng tấn binh Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 汛 (tấn) + 兵 (binh)Hán Việtphòng tấn binhCấu tạo防 + 汛 + 兵 · phòng + tấn + binh nghĩa thành phần: phòng + tấn + binh