防油的 fáng yóu de · phòng du đích Hán Việt: phòng du đích · Pinyin: fáng yóu de Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 油 (du) + 的 (đích)Pinyinfáng yóu deHán Việtphòng du đíchCấu tạo防 + 油 + 的 · phòng + du + đích nghĩa thành phần: phòng + du + đích